psychoactive substance
A scientist carefully studies a psychoactive substance in a secure laboratory.
Danh từ: chất tác động đến tâm thần, một loại hóa chất hoặc dược phẩm có khả năng thay đổi tâm trạng, nhận thức, ý thức hoặc hành vi của người sử dụng. Các chất này thường can thiệp vào hệ thần kinh trung ương, gây ra các hiệu ứng như hưng phấn, ảo giác, an thần hoặc kích thích.
- (Caffeine là một chất tác động đến tâm thần phổ biến có trong cà phê và trà.)
- (Việc sử dụng các chất tác động đến tâm thần có thể dẫn đến nghiện ngập và các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
- (Nhiều loại thuốc kê đơn là các chất tác động đến tâm thần ảnh hưởng đến hóa học não bộ.)
"Psychoactive substance abuse": lạm dụng chất tác động đến tâm thần, chỉ hành vi sử dụng quá mức hoặc trái phép các chất này.
- Psychoactive substance abuse is a major public health concern worldwide. (Lạm dụng chất tác động đến tâm thần là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.)
"Psychoactive substance-induced disorder": rối loạn do chất tác động đến tâm thần gây ra, thuật ngữ y khoa chỉ các rối loạn tâm thần phát sinh từ việc sử dụng các chất này.
- The patient was diagnosed with a psychoactive substance-induced psychotic disorder. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn loạn thần do chất tác động đến tâm thần gây ra.)
Psychoactive (tính từ): có tác động đến tâm thần.
- The psychoactive effects of the drug lasted for several hours. (Các hiệu ứng tác động đến tâm thần của thuốc kéo dài vài giờ.)
Psychotropic (tính từ/danh từ): hướng thần, đồng nghĩa với psychoactive, thường dùng trong y học.
- Psychotropic drugs are used to treat mental illnesses. (Các loại thuốc hướng thần được dùng để điều trị các bệnh tâm thần.)
- Hallucinogen: chất gây ảo giác (một loại psychoactive substance cụ thể).
- Stimulant: chất kích thích (một loại psychoactive substance làm tăng hoạt động thần kinh).
- Depressant: chất ức chế (một loại psychoactive substance làm giảm hoạt động thần kinh).
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "psychoactive substance", vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
- "Under the influence of a psychoactive substance": dưới ảnh hưởng của một chất tác động đến tâm thần.
- He was arrested for driving under the influence of a psychoactive substance. (Anh ta bị bắt vì lái xe dưới ảnh hưởng của một chất tác động đến tâm thần.)